Valuta Ex Logo

USD đến BRL

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 5.2 Real Braxin (BRL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$
BRL - Real Braxinselect icon
R$

Tỷ giá hối đoái USD/BRL 5.2 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/usd-to-brl?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

world mapcountries where USD is usedcountries where BRL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngBRL
0%1 USD0.0 USD5.2 BRL
1%1 USD0.010 USD5.14 BRL
2%1 USD0.020 USD5.09 BRL
3%1 USD0.030 USD5.04 BRL
4%1 USD0.040 USD4.99 BRL
5%1 USD0.050 USD4.94 BRL

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Real Braxin

USDBRL
15.2
526
1052.01
20104.03
50260.09
100520.18
2501300.45
5002600.9
10005201.8

Chuyển đổi Real Braxin thành Đô la Mỹ

BRLUSD
10.19
50.96
101.92
203.84
509.61
10019.22
25048.06
50096.12
1000192.24

Thông tin thêm về USD hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ