Valuta Ex Logo

USD đến HRK

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

USD - Đô la Mỹselect icon
$
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái USD/HRK 6.55 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/usd-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where USD is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngHRK
0%1 USD0.0 USD6.55 HRK
1%1 USD0.010 USD6.48 HRK
2%1 USD0.020 USD6.42 HRK
3%1 USD0.030 USD6.35 HRK
4%1 USD0.040 USD6.28 HRK
5%1 USD0.050 USD6.22 HRK

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Kuna Croatia

USDHRK
16.55
532.75
1065.51
20131.02
50327.55
100655.11
2501637.79
5003275.59
10006551.19

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Đô la Mỹ

HRKUSD
10.15
50.76
101.52
203.05
507.63
10015.26
25038.16
50076.32
1000152.64

Thông tin thêm về USD hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ