Valuta Ex Logo

USD đến KES

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

USD - Đô la Mỹselect icon
$
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái USD/KES 129.4 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/usd-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where USD is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngKES
0%1 USD0.0 USD129.4 KES
1%1 USD0.010 USD128.1 KES
2%1 USD0.020 USD126.81 KES
3%1 USD0.030 USD125.51 KES
4%1 USD0.040 USD124.22 KES
5%1 USD0.050 USD122.93 KES

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Shilling Kenya

USDKES
1129.4
5647
101294
202588
506470.01
10012940.03
25032350.08
50064700.17
1000129400.35

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Đô la Mỹ

KESUSD
10.0077
50.039
100.077
200.15
500.39
1000.77
2501.93
5003.86
10007.72

Thông tin thêm về USD hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ