Valuta Ex Logo

USD đến LAK

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 22392.33 Kip Lào (LAK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái USD/LAK 22392.33 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/usd-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Kip Lào là tiền tệ của Lào

world mapcountries where USD is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngLAK
0%1 USD0.0 USD22392.33 LAK
1%1 USD0.010 USD22168.41 LAK
2%1 USD0.020 USD21944.48 LAK
3%1 USD0.030 USD21720.56 LAK
4%1 USD0.040 USD21496.64 LAK
5%1 USD0.050 USD21272.71 LAK

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Kip Lào

USDLAK
122392.33
5111961.68
10223923.36
20447846.72
501119616.81
1002239233.62
2505598084.05
50011196168.1
100022392336.2

Chuyển đổi Kip Lào thành Đô la Mỹ

LAKUSD
10.000045
50.00022
100.00045
200.00089
500.0022
1000.0045
2500.011
5000.022
10000.045

Thông tin thêm về USD hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ