1 Đô la Mỹ (USD) bằng 0.077012 Chainlink (LINK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái USD/LINK 0.077012 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Chainlink (LINK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | LINK |
| 0% | 1 USD | 0.0 USD | 0.077 LINK |
| 1% | 1 USD | 0.010 USD | 0.076 LINK |
| 2% | 1 USD | 0.020 USD | 0.075 LINK |
| 3% | 1 USD | 0.030 USD | 0.075 LINK |
| 4% | 1 USD | 0.040 USD | 0.074 LINK |
| 5% | 1 USD | 0.050 USD | 0.073 LINK |
| USD | LINK |
| 1 | 0.077 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.77 |
| 20 | 1.54 |
| 50 | 3.85 |
| 100 | 7.7 |
| 250 | 19.25 |
| 500 | 38.5 |
| 1000 | 77.01 |
| LINK | USD |
| 1 | 12.98 |
| 5 | 64.92 |
| 10 | 129.84 |
| 20 | 259.69 |
| 50 | 649.24 |
| 100 | 1298.49 |
| 250 | 3246.24 |
| 500 | 6492.49 |
| 1000 | 12984.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc LINK (Chainlink), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.