Valuta Ex Logo

USD đến SEK

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

USD - Đô la Mỹselect icon
$
SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái USD/SEK 9.34 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/usd-to-sek?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang SEK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

world mapcountries where USD is usedcountries where SEK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngSEK
0%1 USD0.0 USD9.34 SEK
1%1 USD0.010 USD9.25 SEK
2%1 USD0.020 USD9.15 SEK
3%1 USD0.030 USD9.06 SEK
4%1 USD0.040 USD8.97 SEK
5%1 USD0.050 USD8.87 SEK

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Krona Thụy Điển

USDSEK
19.34
546.71
1093.43
20186.87
50467.19
100934.39
2502335.98
5004671.97
10009343.95

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Đô la Mỹ

SEKUSD
10.11
50.54
101.07
202.14
505.35
10010.7
25026.75
50053.51
1000107.02

Thông tin thêm về USD hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ