Valuta Ex Logo

USD đến UAH

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

USD - Đô la Mỹselect icon
$
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái USD/UAH 44.07 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/usd-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where USD is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngUAH
0%1 USD0.0 USD44.07 UAH
1%1 USD0.010 USD43.63 UAH
2%1 USD0.020 USD43.19 UAH
3%1 USD0.030 USD42.75 UAH
4%1 USD0.040 USD42.31 UAH
5%1 USD0.050 USD41.87 UAH

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Hryvnia Ukraina

USDUAH
144.07
5220.38
10440.76
20881.53
502203.83
1004407.67
25011019.19
50022038.38
100044076.76

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Đô la Mỹ

UAHUSD
10.023
50.11
100.23
200.45
501.13
1002.26
2505.67
50011.34
100022.68

Thông tin thêm về USD hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ