Tỷ giá hối đoái USD/VND 26000 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | VND |
| 0% | 1 USD | 0.0 USD | 26000 VND |
| 1% | 1 USD | 0.010 USD | 25740 VND |
| 2% | 1 USD | 0.020 USD | 25480 VND |
| 3% | 1 USD | 0.030 USD | 25220 VND |
| 4% | 1 USD | 0.040 USD | 24960 VND |
| 5% | 1 USD | 0.050 USD | 24700 VND |
| USD | VND |
| 1 | 26000 |
| 5 | 130000 |
| 10 | 260000 |
| 20 | 520000 |
| 50 | 1300000 |
| 100 | 2600000 |
| 250 | 6500000 |
| 500 | 13000000 |
| 1000 | 26000000 |
| VND | USD |
| 1 | 0.000038 |
| 5 | 0.00019 |
| 10 | 0.00038 |
| 20 | 0.00077 |
| 50 | 0.0019 |
| 100 | 0.0038 |
| 250 | 0.0096 |
| 500 | 0.019 |
| 1000 | 0.038 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.