Tỷ giá hối đoái USD/XAU 0.00018700 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 USD | 0.0 USD | 0.00019 XAU |
| 1% | 1 USD | 0.010 USD | 0.00019 XAU |
| 2% | 1 USD | 0.020 USD | 0.00018 XAU |
| 3% | 1 USD | 0.030 USD | 0.00018 XAU |
| 4% | 1 USD | 0.040 USD | 0.00018 XAU |
| 5% | 1 USD | 0.050 USD | 0.00018 XAU |
| USD | XAU |
| 1 | 0.00019 |
| 5 | 0.00093 |
| 10 | 0.0019 |
| 20 | 0.0037 |
| 50 | 0.0093 |
| 100 | 0.019 |
| 250 | 0.047 |
| 500 | 0.093 |
| 1000 | 0.19 |
| XAU | USD |
| 1 | 5347.59 |
| 5 | 26737.96 |
| 10 | 53475.93 |
| 20 | 106951.87 |
| 50 | 267379.67 |
| 100 | 534759.35 |
| 250 | 1336898.39 |
| 500 | 2673796.79 |
| 1000 | 5347593.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.