Valuta Ex Logo

USD đến XCD

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

USD - Đô la Mỹselect icon
$
XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$

Tỷ giá hối đoái USD/XCD 2.7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/usd-to-xcd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Đông Caribê (XCD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang XCD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world mapcountries where USD is usedcountries where XCD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngXCD
0%1 USD0.0 USD2.7 XCD
1%1 USD0.010 USD2.67 XCD
2%1 USD0.020 USD2.64 XCD
3%1 USD0.030 USD2.62 XCD
4%1 USD0.040 USD2.59 XCD
5%1 USD0.050 USD2.56 XCD

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Đô la Đông Caribê

USDXCD
12.7
513.51
1027.02
2054.05
50135.12
100270.25
250675.63
5001351.27
10002702.55

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Đô la Mỹ

XCDUSD
10.37
51.85
103.7
207.4
5018.5
10037
25092.5
500185.01
1000370.02

Thông tin thêm về USD hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ