Valuta Ex Logo

USD đến XPF

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

USD - Đô la Mỹselect icon
$
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái USD/XPF 104.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/usd-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where USD is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngXPF
0%1 USD0.0 USD104.19 XPF
1%1 USD0.010 USD103.15 XPF
2%1 USD0.020 USD102.1 XPF
3%1 USD0.030 USD101.06 XPF
4%1 USD0.040 USD100.02 XPF
5%1 USD0.050 USD98.98 XPF

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Franc CFP

USDXPF
1104.19
5520.96
101041.92
202083.85
505209.62
10010419.25
25026048.13
50052096.27
1000104192.55

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Mỹ

XPFUSD
10.0096
50.048
100.096
200.19
500.48
1000.96
2502.39
5004.79
10009.59

Thông tin thêm về USD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ