Tỷ giá hối đoái UYU/ILS 0.079941 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.080 ILS |
| 1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.079 ILS |
| 2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.078 ILS |
| 3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.078 ILS |
| 4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.077 ILS |
| 5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.076 ILS |
| UYU | ILS |
| 1 | 0.080 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.80 |
| 20 | 1.59 |
| 50 | 3.99 |
| 100 | 7.99 |
| 250 | 19.98 |
| 500 | 39.97 |
| 1000 | 79.94 |
| ILS | UYU |
| 1 | 12.5 |
| 5 | 62.54 |
| 10 | 125.09 |
| 20 | 250.18 |
| 50 | 625.46 |
| 100 | 1250.92 |
| 250 | 3127.3 |
| 500 | 6254.61 |
| 1000 | 12509.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.