Valuta Ex Logo

UYU đến XAG

Chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UYU - Peso Uruguayselect icon
$
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái UYU/XAG 0.00032115 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uyu-to-xag?amount=1

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

world mapcountries where UYU is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Uruguay với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUYUPhí chuyển nhượngXAG
0%1 UYU0.0 UYU0.00032 XAG
1%1 UYU0.010 UYU0.00032 XAG
2%1 UYU0.020 UYU0.00031 XAG
3%1 UYU0.030 UYU0.00031 XAG
4%1 UYU0.040 UYU0.00031 XAG
5%1 UYU0.050 UYU0.00031 XAG

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Bạc

UYUXAG
10.00032
50.0016
100.0032
200.0064
500.016
1000.032
2500.080
5000.16
10000.32

Chuyển đổi Bạc thành Peso Uruguay

XAGUYU
13113.85
515569.25
1031138.5
2062277
50155692.5
100311385
250778462.51
5001556925.03
10003113850.07

Thông tin thêm về UYU hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ