Valuta Ex Logo

UZS đến RSD

Chuyển đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.

Tỷ giá hối đoái UZS/RSD 0.0081365 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uzs-to-rsd?amount=1

Chuyển đổi từ Som Uzbekistan (UZS) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Uzbekistan (UZS) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UZS sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

world mapcountries where UZS is usedcountries where RSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUZSPhí chuyển nhượngRSD
0%1 UZS0.0 UZS0.0081 RSD
1%1 UZS0.010 UZS0.0081 RSD
2%1 UZS0.020 UZS0.0080 RSD
3%1 UZS0.030 UZS0.0079 RSD
4%1 UZS0.040 UZS0.0078 RSD
5%1 UZS0.050 UZS0.0077 RSD

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Dinar Serbia

UZSRSD
10.0081
50.041
100.081
200.16
500.41
1000.81
2502.03
5004.06
10008.13

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Som Uzbekistan

RSDUZS
1122.9
5614.51
101229.02
202458.05
506145.13
10012290.27
25030725.69
50061451.38
1000122902.77

Thông tin thêm về UZS hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ