1 Som Uzbekistan (UZS) bằng 0.0040795 Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái UZS/TRY 0.0040795 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Uzbekistan (UZS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | UZS | Phí chuyển nhượng | TRY |
| 0% | 1 UZS | 0.0 UZS | 0.0041 TRY |
| 1% | 1 UZS | 0.010 UZS | 0.0040 TRY |
| 2% | 1 UZS | 0.020 UZS | 0.0040 TRY |
| 3% | 1 UZS | 0.030 UZS | 0.0040 TRY |
| 4% | 1 UZS | 0.040 UZS | 0.0039 TRY |
| 5% | 1 UZS | 0.050 UZS | 0.0039 TRY |
| UZS | TRY |
| 1 | 0.0041 |
| 5 | 0.020 |
| 10 | 0.041 |
| 20 | 0.082 |
| 50 | 0.20 |
| 100 | 0.41 |
| 250 | 1.01 |
| 500 | 2.03 |
| 1000 | 4.07 |
| TRY | UZS |
| 1 | 245.12 |
| 5 | 1225.63 |
| 10 | 2451.26 |
| 20 | 4902.53 |
| 50 | 12256.33 |
| 100 | 24512.66 |
| 250 | 61281.66 |
| 500 | 122563.33 |
| 1000 | 245126.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.