Valuta Ex Logo

VET đến UZS

Chuyển đổi VeChain (VET) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VET - VeChainselect icon
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vet-to-uzs?amount=1

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái VeChain với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVETPhí chuyển nhượngUZS
0%1 VET0.0 VETNaN UZS
1%1 VET0.010 VETNaN UZS
2%1 VET0.020 VETNaN UZS
3%1 VET0.030 VETNaN UZS
4%1 VET0.040 VETNaN UZS
5%1 VET0.050 VETNaN UZS

Chuyển đổi VeChain thành Som Uzbekistan

VETUZS
1NaN
5NaN
10NaN
20NaN
50NaN
100NaN
250NaN
500NaN
1000NaN

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành VeChain

UZSVET
1NaN
5NaN
10NaN
20NaN
50NaN
100NaN
250NaN
500NaN
1000NaN

Thông tin thêm về VET hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VET (VeChain) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ