Valuta Ex Logo

VND đến EUR

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VND - Đồng Việt Namselect icon
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái VND/EUR 0.000032849 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vnd-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where VND is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVNDPhí chuyển nhượngEUR
0%1 VND0.0 VND0.000033 EUR
1%1 VND0.010 VND0.000033 EUR
2%1 VND0.020 VND0.000032 EUR
3%1 VND0.030 VND0.000032 EUR
4%1 VND0.040 VND0.000032 EUR
5%1 VND0.050 VND0.000031 EUR

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Euro

VNDEUR
10.000033
50.00016
100.00033
200.00066
500.0016
1000.0033
2500.0082
5000.016
10000.033

Chuyển đổi Euro thành Đồng Việt Nam

EURVND
130441.98
5152209.9
10304419.81
20608839.63
501522099.09
1003044198.19
2507610495.47
50015220990.95
100030441981.91

Thông tin thêm về VND hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ