1 Đồng Việt Nam (VND) bằng 0.000034435 Euro (EUR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái VND/EUR 0.000034435 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.000034 EUR |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.000034 EUR |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.000034 EUR |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.000033 EUR |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.000033 EUR |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.000033 EUR |
| VND | EUR |
| 1 | 0.000034 |
| 5 | 0.00017 |
| 10 | 0.00034 |
| 20 | 0.00069 |
| 50 | 0.0017 |
| 100 | 0.0034 |
| 250 | 0.0086 |
| 500 | 0.017 |
| 1000 | 0.034 |
| EUR | VND |
| 1 | 29040.45 |
| 5 | 145202.28 |
| 10 | 290404.57 |
| 20 | 580809.15 |
| 50 | 1452022.89 |
| 100 | 2904045.78 |
| 250 | 7260114.47 |
| 500 | 14520228.94 |
| 1000 | 29040457.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.