Tỷ giá hối đoái VND/JMD 0.0059516 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | JMD |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.0060 JMD |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.0059 JMD |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.0058 JMD |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.0058 JMD |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.0057 JMD |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.0057 JMD |
| VND | JMD |
| 1 | 0.0060 |
| 5 | 0.030 |
| 10 | 0.060 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.30 |
| 100 | 0.60 |
| 250 | 1.48 |
| 500 | 2.97 |
| 1000 | 5.95 |
| JMD | VND |
| 1 | 168.02 |
| 5 | 840.11 |
| 10 | 1680.22 |
| 20 | 3360.45 |
| 50 | 8401.14 |
| 100 | 16802.28 |
| 250 | 42005.7 |
| 500 | 84011.41 |
| 1000 | 168022.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.