Valuta Ex Logo

VND đến KHR

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VND - Đồng Việt Namselect icon
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái VND/KHR 0.15487 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vnd-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where VND is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVNDPhí chuyển nhượngKHR
0%1 VND0.0 VND0.15 KHR
1%1 VND0.010 VND0.15 KHR
2%1 VND0.020 VND0.15 KHR
3%1 VND0.030 VND0.15 KHR
4%1 VND0.040 VND0.15 KHR
5%1 VND0.050 VND0.15 KHR

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Riel Campuchia

VNDKHR
10.15
50.77
101.54
203.09
507.74
10015.48
25038.71
50077.43
1000154.87

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đồng Việt Nam

KHRVND
16.45
532.28
1064.56
20129.13
50322.84
100645.69
2501614.24
5003228.49
10006456.98

Thông tin thêm về VND hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ