Tỷ giá hối đoái VND/LVL 0.000023292 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.000023 LVL |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.000023 LVL |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.000023 LVL |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.000023 LVL |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.000022 LVL |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.000022 LVL |
| VND | LVL |
| 1 | 0.000023 |
| 5 | 0.00012 |
| 10 | 0.00023 |
| 20 | 0.00047 |
| 50 | 0.0012 |
| 100 | 0.0023 |
| 250 | 0.0058 |
| 500 | 0.012 |
| 1000 | 0.023 |
| LVL | VND |
| 1 | 42933.42 |
| 5 | 214667.12 |
| 10 | 429334.25 |
| 20 | 858668.51 |
| 50 | 2146671.29 |
| 100 | 4293342.59 |
| 250 | 10733356.47 |
| 500 | 21466712.95 |
| 1000 | 42933425.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.