Tỷ giá hối đoái VND/XPF 0.0038592 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | XPF |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.0039 XPF |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.0038 XPF |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.0038 XPF |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.0037 XPF |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.0037 XPF |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.0037 XPF |
| VND | XPF |
| 1 | 0.0039 |
| 5 | 0.019 |
| 10 | 0.039 |
| 20 | 0.077 |
| 50 | 0.19 |
| 100 | 0.39 |
| 250 | 0.96 |
| 500 | 1.92 |
| 1000 | 3.85 |
| XPF | VND |
| 1 | 259.11 |
| 5 | 1295.59 |
| 10 | 2591.19 |
| 20 | 5182.38 |
| 50 | 12955.96 |
| 100 | 25911.92 |
| 250 | 64779.81 |
| 500 | 129559.63 |
| 1000 | 259119.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.