Tỷ giá hối đoái VUV/CHF 0.0065263 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | VUV | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 VUV | 0.0 VUV | 0.0065 CHF |
| 1% | 1 VUV | 0.010 VUV | 0.0065 CHF |
| 2% | 1 VUV | 0.020 VUV | 0.0064 CHF |
| 3% | 1 VUV | 0.030 VUV | 0.0063 CHF |
| 4% | 1 VUV | 0.040 VUV | 0.0063 CHF |
| 5% | 1 VUV | 0.050 VUV | 0.0062 CHF |
| VUV | CHF |
| 1 | 0.0065 |
| 5 | 0.033 |
| 10 | 0.065 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.33 |
| 100 | 0.65 |
| 250 | 1.63 |
| 500 | 3.26 |
| 1000 | 6.52 |
| CHF | VUV |
| 1 | 153.22 |
| 5 | 766.12 |
| 10 | 1532.25 |
| 20 | 3064.51 |
| 50 | 7661.28 |
| 100 | 15322.57 |
| 250 | 38306.42 |
| 500 | 76612.85 |
| 1000 | 153225.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.