Valuta Ex Logo

VUV đến NOK

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái VUV/NOK 0.079584 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where VUV is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngNOK
0%1 VUV0.0 VUV0.080 NOK
1%1 VUV0.010 VUV0.079 NOK
2%1 VUV0.020 VUV0.078 NOK
3%1 VUV0.030 VUV0.077 NOK
4%1 VUV0.040 VUV0.076 NOK
5%1 VUV0.050 VUV0.076 NOK

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Krone Na Uy

VUVNOK
10.080
50.40
100.80
201.59
503.97
1007.95
25019.89
50039.79
100079.58

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Vatu Vanuatu

NOKVUV
112.56
562.82
10125.65
20251.3
50628.26
1001256.53
2503141.32
5006282.65
100012565.3

Thông tin thêm về VUV hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ