Valuta Ex Logo

VUV đến PKR

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái VUV/PKR 2.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-pkr?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Rupee Pakistan (PKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Rupee Pakistan (PKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang PKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where VUV is usedcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngPKR
0%1 VUV0.0 VUV2.35 PKR
1%1 VUV0.010 VUV2.32 PKR
2%1 VUV0.020 VUV2.3 PKR
3%1 VUV0.030 VUV2.28 PKR
4%1 VUV0.040 VUV2.25 PKR
5%1 VUV0.050 VUV2.23 PKR

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Rupee Pakistan

VUVPKR
12.35
511.75
1023.51
2047.02
50117.55
100235.11
250587.79
5001175.58
10002351.17

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Vatu Vanuatu

PKRVUV
10.43
52.12
104.25
208.5
5021.26
10042.53
250106.32
500212.65
1000425.31

Thông tin thêm về VUV hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ