Valuta Ex Logo

VUV đến TOP

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Paʻanga Tonga (TOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$

Tỷ giá hối đoái VUV/TOP 0.020220 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-top?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Paʻanga Tonga (TOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Paʻanga Tonga (TOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang TOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

world mapcountries where VUV is usedcountries where TOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Paʻanga Tonga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngTOP
0%1 VUV0.0 VUV0.020 TOP
1%1 VUV0.010 VUV0.020 TOP
2%1 VUV0.020 VUV0.020 TOP
3%1 VUV0.030 VUV0.020 TOP
4%1 VUV0.040 VUV0.019 TOP
5%1 VUV0.050 VUV0.019 TOP

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Paʻanga Tonga

VUVTOP
10.020
50.10
100.20
200.40
501.01
1002.02
2505.05
50010.1
100020.21

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Vatu Vanuatu

TOPVUV
149.45
5247.28
10494.56
20989.12
502472.8
1004945.6
25012364
50024728
100049456

Thông tin thêm về VUV hoặc TOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc TOP (Paʻanga Tonga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ