Tỷ giá hối đoái VUV/XCD 0.022649 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | VUV | Phí chuyển nhượng | XCD |
| 0% | 1 VUV | 0.0 VUV | 0.023 XCD |
| 1% | 1 VUV | 0.010 VUV | 0.022 XCD |
| 2% | 1 VUV | 0.020 VUV | 0.022 XCD |
| 3% | 1 VUV | 0.030 VUV | 0.022 XCD |
| 4% | 1 VUV | 0.040 VUV | 0.022 XCD |
| 5% | 1 VUV | 0.050 VUV | 0.022 XCD |
| VUV | XCD |
| 1 | 0.023 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.23 |
| 20 | 0.45 |
| 50 | 1.13 |
| 100 | 2.26 |
| 250 | 5.66 |
| 500 | 11.32 |
| 1000 | 22.64 |
| XCD | VUV |
| 1 | 44.15 |
| 5 | 220.76 |
| 10 | 441.52 |
| 20 | 883.05 |
| 50 | 2207.63 |
| 100 | 4415.27 |
| 250 | 11038.19 |
| 500 | 22076.38 |
| 1000 | 44152.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.