Tỷ giá hối đoái XAF/CNY 0.011965 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | CNY |
0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.012 CNY |
1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.012 CNY |
2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.012 CNY |
3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.012 CNY |
4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.011 CNY |
5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.011 CNY |
XAF | CNY |
1 | 0.012 |
5 | 0.060 |
10 | 0.12 |
20 | 0.24 |
50 | 0.60 |
100 | 1.19 |
250 | 2.99 |
500 | 5.98 |
1000 | 11.96 |
CNY | XAF |
1 | 83.57 |
5 | 417.89 |
10 | 835.79 |
20 | 1671.59 |
50 | 4178.98 |
100 | 8357.97 |
250 | 20894.94 |
500 | 41789.89 |
1000 | 83579.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.