Tỷ giá hối đoái XAF/LSL 0.029384 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.029 LSL |
| 1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.029 LSL |
| 2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.029 LSL |
| 3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.029 LSL |
| 4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.028 LSL |
| 5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.028 LSL |
| XAF | LSL |
| 1 | 0.029 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.29 |
| 20 | 0.59 |
| 50 | 1.46 |
| 100 | 2.93 |
| 250 | 7.34 |
| 500 | 14.69 |
| 1000 | 29.38 |
| LSL | XAF |
| 1 | 34.03 |
| 5 | 170.16 |
| 10 | 340.32 |
| 20 | 680.64 |
| 50 | 1701.61 |
| 100 | 3403.23 |
| 250 | 8508.09 |
| 500 | 17016.18 |
| 1000 | 34032.37 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.