Tỷ giá hối đoái XAF/MXN 0.031120 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.031 MXN |
| 1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.031 MXN |
| 2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.030 MXN |
| 3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.030 MXN |
| 4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.030 MXN |
| 5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.030 MXN |
| XAF | MXN |
| 1 | 0.031 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.31 |
| 20 | 0.62 |
| 50 | 1.55 |
| 100 | 3.11 |
| 250 | 7.77 |
| 500 | 15.55 |
| 1000 | 31.11 |
| MXN | XAF |
| 1 | 32.13 |
| 5 | 160.66 |
| 10 | 321.33 |
| 20 | 642.67 |
| 50 | 1606.68 |
| 100 | 3213.37 |
| 250 | 8033.43 |
| 500 | 16066.86 |
| 1000 | 32133.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.