Tỷ giá hối đoái XAF/TRY 0.078500 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | TRY |
| 0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.078 TRY |
| 1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.078 TRY |
| 2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.077 TRY |
| 3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.076 TRY |
| 4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.075 TRY |
| 5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.075 TRY |
| XAF | TRY |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.56 |
| 50 | 3.92 |
| 100 | 7.84 |
| 250 | 19.62 |
| 500 | 39.24 |
| 1000 | 78.49 |
| TRY | XAF |
| 1 | 12.73 |
| 5 | 63.69 |
| 10 | 127.38 |
| 20 | 254.77 |
| 50 | 636.94 |
| 100 | 1273.88 |
| 250 | 3184.72 |
| 500 | 6369.44 |
| 1000 | 12738.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.