Tỷ giá hối đoái XAF/ZMW 0.035749 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.036 ZMW |
| 1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.035 ZMW |
| 2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.035 ZMW |
| 3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.035 ZMW |
| 4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.034 ZMW |
| 5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.034 ZMW |
| XAF | ZMW |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.71 |
| 50 | 1.78 |
| 100 | 3.57 |
| 250 | 8.93 |
| 500 | 17.87 |
| 1000 | 35.74 |
| ZMW | XAF |
| 1 | 27.97 |
| 5 | 139.86 |
| 10 | 279.72 |
| 20 | 559.45 |
| 50 | 1398.62 |
| 100 | 2797.25 |
| 250 | 6993.14 |
| 500 | 13986.29 |
| 1000 | 27972.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.