Valuta Ex Logo

XAG đến BOB

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.

Tỷ giá hối đoái XAG/BOB 533.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-bob?amount=1

Chuyển đổi từ Bạc (XAG) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạc (XAG) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAG sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

world mapcountries where BOB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngBOB
0%1 XAG0.0 XAG533.59 BOB
1%1 XAG0.010 XAG528.25 BOB
2%1 XAG0.020 XAG522.92 BOB
3%1 XAG0.030 XAG517.58 BOB
4%1 XAG0.040 XAG512.24 BOB
5%1 XAG0.050 XAG506.91 BOB

Chuyển đổi Bạc thành Boliviano Bolivia

XAGBOB
1533.59
52667.96
105335.92
2010671.85
5026679.62
10053359.25
250133398.14
500266796.28
1000533592.56

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Bạc

BOBXAG
10.0019
50.0094
100.019
200.037
500.094
1000.19
2500.47
5000.94
10001.87

Thông tin thêm về XAG hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ