Tỷ giá hối đoái XAG/BTC 0.0010043 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAG | Phí chuyển nhượng | BTC |
| 0% | 1 XAG | 0.0 XAG | 0.0010 BTC |
| 1% | 1 XAG | 0.010 XAG | 0.00099 BTC |
| 2% | 1 XAG | 0.020 XAG | 0.00098 BTC |
| 3% | 1 XAG | 0.030 XAG | 0.00097 BTC |
| 4% | 1 XAG | 0.040 XAG | 0.00096 BTC |
| 5% | 1 XAG | 0.050 XAG | 0.00095 BTC |
| XAG | BTC |
| 1 | 0.0010 |
| 5 | 0.0050 |
| 10 | 0.010 |
| 20 | 0.020 |
| 50 | 0.050 |
| 100 | 0.10 |
| 250 | 0.25 |
| 500 | 0.50 |
| 1000 | 1 |
| BTC | XAG |
| 1 | 995.67 |
| 5 | 4978.36 |
| 10 | 9956.72 |
| 20 | 19913.45 |
| 50 | 49783.63 |
| 100 | 99567.26 |
| 250 | 248918.17 |
| 500 | 497836.34 |
| 1000 | 995672.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc BTC (Bitcoin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.