Tỷ giá hối đoái XAG/BTC 0.00091329 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAG | Phí chuyển nhượng | BTC |
| 0% | 1 XAG | 0.0 XAG | 0.00091 BTC |
| 1% | 1 XAG | 0.010 XAG | 0.00090 BTC |
| 2% | 1 XAG | 0.020 XAG | 0.00090 BTC |
| 3% | 1 XAG | 0.030 XAG | 0.00089 BTC |
| 4% | 1 XAG | 0.040 XAG | 0.00088 BTC |
| 5% | 1 XAG | 0.050 XAG | 0.00087 BTC |
| XAG | BTC |
| 1 | 0.00091 |
| 5 | 0.0046 |
| 10 | 0.0091 |
| 20 | 0.018 |
| 50 | 0.046 |
| 100 | 0.091 |
| 250 | 0.23 |
| 500 | 0.46 |
| 1000 | 0.91 |
| BTC | XAG |
| 1 | 1094.93 |
| 5 | 5474.69 |
| 10 | 10949.39 |
| 20 | 21898.79 |
| 50 | 54746.99 |
| 100 | 109493.98 |
| 250 | 273734.97 |
| 500 | 547469.94 |
| 1000 | 1094939.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc BTC (Bitcoin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.