Valuta Ex Logo

XAG đến ERN

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái XAG/ERN 1372.74 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-ern?amount=1

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngERN
0%1 XAG0.0 XAG1372.74 ERN
1%1 XAG0.010 XAG1359.01 ERN
2%1 XAG0.020 XAG1345.29 ERN
3%1 XAG0.030 XAG1331.56 ERN
4%1 XAG0.040 XAG1317.83 ERN
5%1 XAG0.050 XAG1304.1 ERN

Chuyển đổi Bạc thành Nakfa Eritrea

XAGERN
11372.74
56863.73
1013727.46
2027454.92
5068637.32
100137274.64
250343186.6
500686373.2
10001372746.4

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Bạc

ERNXAG
10.00073
50.0036
100.0073
200.015
500.036
1000.073
2500.18
5000.36
10000.73

Thông tin thêm về XAG hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ