Valuta Ex Logo

XAG đến GYD

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAG/GYD 19369.41 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-gyd?amount=1

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngGYD
0%1 XAG0.0 XAG19369.41 GYD
1%1 XAG0.010 XAG19175.72 GYD
2%1 XAG0.020 XAG18982.02 GYD
3%1 XAG0.030 XAG18788.33 GYD
4%1 XAG0.040 XAG18594.64 GYD
5%1 XAG0.050 XAG18400.94 GYD

Chuyển đổi Bạc thành Đô la Guyana

XAGGYD
119369.41
596847.08
10193694.17
20387388.35
50968470.88
1001936941.76
2504842354.41
5009684708.82
100019369417.64

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Bạc

GYDXAG
10.000052
50.00026
100.00052
200.0010
500.0026
1000.0052
2500.013
5000.026
10000.052

Thông tin thêm về XAG hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ