Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

XAG đến ISK

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ XAG
XAG - Bạcselect icon
Ag
Logo tiền tệ ISK
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XAG/ISK 4440.54 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-isk?amount=1

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngISK
0%1 XAG0.0 XAG4440.54 ISK
1%1 XAG0.010 XAG4396.13 ISK
2%1 XAG0.020 XAG4351.73 ISK
3%1 XAG0.030 XAG4307.32 ISK
4%1 XAG0.040 XAG4262.91 ISK
5%1 XAG0.050 XAG4218.51 ISK

Chuyển đổi Bạc thành Króna Iceland

XAGISK
14440.54
522202.7
1044405.41
2088810.82
50222027.07
100444054.14
2501110135.36
5002220270.73
10004440541.46

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bạc

ISKXAG
10.00023
50.0011
100.0023
200.0045
500.011
1000.023
2500.056
5000.11
10000.23

Thông tin thêm về XAG hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ