Valuta Ex Logo

XAG đến KES

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAG/KES 11974.37 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-kes?amount=1

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngKES
0%1 XAG0.0 XAG11974.37 KES
1%1 XAG0.010 XAG11854.62 KES
2%1 XAG0.020 XAG11734.88 KES
3%1 XAG0.030 XAG11615.13 KES
4%1 XAG0.040 XAG11495.39 KES
5%1 XAG0.050 XAG11375.65 KES

Chuyển đổi Bạc thành Shilling Kenya

XAGKES
111974.37
559871.85
10119743.7
20239487.4
50598718.5
1001197437.01
2502993592.54
5005987185.09
100011974370.18

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Bạc

KESXAG
10.000084
50.00042
100.00084
200.0017
500.0042
1000.0084
2500.021
5000.042
10000.084

Thông tin thêm về XAG hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ