Valuta Ex Logo

XAG đến KGS

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái XAG/KGS 6988.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-kgs?amount=1

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngKGS
0%1 XAG0.0 XAG6988.21 KGS
1%1 XAG0.010 XAG6918.33 KGS
2%1 XAG0.020 XAG6848.44 KGS
3%1 XAG0.030 XAG6778.56 KGS
4%1 XAG0.040 XAG6708.68 KGS
5%1 XAG0.050 XAG6638.8 KGS

Chuyển đổi Bạc thành Som Kyrgyzstan

XAGKGS
16988.21
534941.06
1069882.12
20139764.24
50349410.62
100698821.24
2501747053.12
5003494106.24
10006988212.49

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Bạc

KGSXAG
10.00014
50.00072
100.0014
200.0029
500.0072
1000.014
2500.036
5000.072
10000.14

Thông tin thêm về XAG hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ