Valuta Ex Logo

XAG đến KRW

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/KRW 132878.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-krw?amount=1

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngKRW
0%1 XAG0.0 XAG132878.96 KRW
1%1 XAG0.010 XAG131550.17 KRW
2%1 XAG0.020 XAG130221.38 KRW
3%1 XAG0.030 XAG128892.6 KRW
4%1 XAG0.040 XAG127563.81 KRW
5%1 XAG0.050 XAG126235.02 KRW

Chuyển đổi Bạc thành Won Hàn Quốc

XAGKRW
1132878.96
5664394.84
101328789.69
202657579.38
506643948.45
10013287896.91
25033219742.29
50066439484.58
1000132878969.17

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Bạc

KRWXAG
10.0000075
50.000038
100.000075
200.00015
500.00038
1000.00075
2500.0019
5000.0038
10000.0075

Thông tin thêm về XAG hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ