Valuta Ex Logo

XAG đến LBP

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái XAG/LBP 7443657.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-lbp?amount=1

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngLBP
0%1 XAG0.0 XAG7443657.49 LBP
1%1 XAG0.010 XAG7369220.91 LBP
2%1 XAG0.020 XAG7294784.34 LBP
3%1 XAG0.030 XAG7220347.76 LBP
4%1 XAG0.040 XAG7145911.19 LBP
5%1 XAG0.050 XAG7071474.61 LBP

Chuyển đổi Bạc thành Bảng Li-băng

XAGLBP
17443657.49
537218287.46
1074436574.93
20148873149.87
50372182874.67
100744365749.35
2501860914373.37
5003721828746.75
10007443657493.51

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Bạc

LBPXAG
11.3e-7
56.7e-7
100.0000013
200.0000027
500.0000067
1000.000013
2500.000034
5000.000067
10000.00013

Thông tin thêm về XAG hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ