Valuta Ex Logo

XAG đến LBP

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái XAG/LBP 6870575.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-lbp?amount=1

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngLBP
0%1 XAG0.0 XAG6870575.35 LBP
1%1 XAG0.010 XAG6801869.6 LBP
2%1 XAG0.020 XAG6733163.85 LBP
3%1 XAG0.030 XAG6664458.09 LBP
4%1 XAG0.040 XAG6595752.34 LBP
5%1 XAG0.050 XAG6527046.59 LBP

Chuyển đổi Bạc thành Bảng Li-băng

XAGLBP
16870575.35
534352876.79
1068705753.58
20137411507.17
50343528767.93
100687057535.87
2501717643839.68
5003435287679.37
10006870575358.75

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Bạc

LBPXAG
11.5e-7
57.3e-7
100.0000015
200.0000029
500.0000073
1000.000015
2500.000036
5000.000073
10000.00015

Thông tin thêm về XAG hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ