Valuta Ex Logo

XAG đến PKR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/PKR 22770.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-pkr?amount=1

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngPKR
0%1 XAG0.0 XAG22770.18 PKR
1%1 XAG0.010 XAG22542.48 PKR
2%1 XAG0.020 XAG22314.78 PKR
3%1 XAG0.030 XAG22087.07 PKR
4%1 XAG0.040 XAG21859.37 PKR
5%1 XAG0.050 XAG21631.67 PKR

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Pakistan

XAGPKR
122770.18
5113850.92
10227701.84
20455403.69
501138509.23
1002277018.46
2505692546.17
50011385092.34
100022770184.69

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Bạc

PKRXAG
10.000044
50.00022
100.00044
200.00088
500.0022
1000.0044
2500.011
5000.022
10000.044

Thông tin thêm về XAG hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ