Valuta Ex Logo

XAG đến PKR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/PKR 25193.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-pkr?amount=1

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngPKR
0%1 XAG0.0 XAG25193.17 PKR
1%1 XAG0.010 XAG24941.24 PKR
2%1 XAG0.020 XAG24689.31 PKR
3%1 XAG0.030 XAG24437.38 PKR
4%1 XAG0.040 XAG24185.44 PKR
5%1 XAG0.050 XAG23933.51 PKR

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Pakistan

XAGPKR
125193.17
5125965.87
10251931.75
20503863.51
501259658.79
1002519317.59
2506298293.98
50012596587.97
100025193175.94

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Bạc

PKRXAG
10.000040
50.00020
100.00040
200.00079
500.0020
1000.0040
2500.0099
5000.020
10000.040

Thông tin thêm về XAG hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ