Valuta Ex Logo

XAG đến SAR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س

Tỷ giá hối đoái XAG/SAR 317.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-sar?amount=1

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngSAR
0%1 XAG0.0 XAG317.56 SAR
1%1 XAG0.010 XAG314.38 SAR
2%1 XAG0.020 XAG311.21 SAR
3%1 XAG0.030 XAG308.03 SAR
4%1 XAG0.040 XAG304.86 SAR
5%1 XAG0.050 XAG301.68 SAR

Chuyển đổi Bạc thành Riyal Ả Rập Xê-út

XAGSAR
1317.56
51587.81
103175.63
206351.26
5015878.15
10031756.31
25079390.78
500158781.57
1000317563.14

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Bạc

SARXAG
10.0031
50.016
100.031
200.063
500.16
1000.31
2500.79
5001.57
10003.14

Thông tin thêm về XAG hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ