Valuta Ex Logo

XAG đến SDG

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái XAG/SDG 50229.98 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-sdg?amount=1

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngSDG
0%1 XAG0.0 XAG50229.98 SDG
1%1 XAG0.010 XAG49727.68 SDG
2%1 XAG0.020 XAG49225.38 SDG
3%1 XAG0.030 XAG48723.08 SDG
4%1 XAG0.040 XAG48220.78 SDG
5%1 XAG0.050 XAG47718.48 SDG

Chuyển đổi Bạc thành Bảng Sudan

XAGSDG
150229.98
5251149.92
10502299.84
201004599.68
502511499.2
1005022998.41
25012557496.03
50025114992.06
100050229984.13

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Bạc

SDGXAG
10.000020
50.00010
100.00020
200.00040
500.0010
1000.0020
2500.0050
5000.010
10000.020

Thông tin thêm về XAG hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ