Valuta Ex Logo

XAG đến SOS

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAG/SOS 45418.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-sos?amount=1

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngSOS
0%1 XAG0.0 XAG45418.15 SOS
1%1 XAG0.010 XAG44963.97 SOS
2%1 XAG0.020 XAG44509.79 SOS
3%1 XAG0.030 XAG44055.6 SOS
4%1 XAG0.040 XAG43601.42 SOS
5%1 XAG0.050 XAG43147.24 SOS

Chuyển đổi Bạc thành Schilling Somali

XAGSOS
145418.15
5227090.76
10454181.53
20908363.07
502270907.68
1004541815.36
25011354538.42
50022709076.84
100045418153.68

Chuyển đổi Schilling Somali thành Bạc

SOSXAG
10.000022
50.00011
100.00022
200.00044
500.0011
1000.0022
2500.0055
5000.011
10000.022

Thông tin thêm về XAG hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ