Valuta Ex Logo

XAG đến SOS

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAG/SOS 19108.92 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-sos?amount=1

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngSOS
0%1 XAG0.0 XAG19108.92 SOS
1%1 XAG0.010 XAG18917.83 SOS
2%1 XAG0.020 XAG18726.74 SOS
3%1 XAG0.030 XAG18535.65 SOS
4%1 XAG0.040 XAG18344.56 SOS
5%1 XAG0.050 XAG18153.47 SOS

Chuyển đổi Bạc thành Schilling Somali

XAGSOS
119108.92
595544.62
10191089.25
20382178.51
50955446.28
1001910892.57
2504777231.42
5009554462.85
100019108925.7

Chuyển đổi Schilling Somali thành Bạc

SOSXAG
10.000052
50.00026
100.00052
200.0010
500.0026
1000.0052
2500.013
5000.026
10000.052

Thông tin thêm về XAG hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ