Valuta Ex Logo

XAG đến TJS

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Somoni Tajikistan (TJS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ

Tỷ giá hối đoái XAG/TJS 716.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-tjs?amount=1

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

world mapcountries where TJS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Somoni Tajikistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngTJS
0%1 XAG0.0 XAG716.57 TJS
1%1 XAG0.010 XAG709.4 TJS
2%1 XAG0.020 XAG702.24 TJS
3%1 XAG0.030 XAG695.07 TJS
4%1 XAG0.040 XAG687.9 TJS
5%1 XAG0.050 XAG680.74 TJS

Chuyển đổi Bạc thành Somoni Tajikistan

XAGTJS
1716.57
53582.85
107165.71
2014331.43
5035828.57
10071657.15
250179142.87
500358285.75
1000716571.5

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Bạc

TJSXAG
10.0014
50.0070
100.014
200.028
500.070
1000.14
2500.35
5000.70
10001.39

Thông tin thêm về XAG hoặc TJS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc TJS (Somoni Tajikistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ