Valuta Ex Logo

XAG đến TZS

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAG/TZS 209779.88 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-tzs?amount=1

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngTZS
0%1 XAG0.0 XAG209779.88 TZS
1%1 XAG0.010 XAG207682.08 TZS
2%1 XAG0.020 XAG205584.29 TZS
3%1 XAG0.030 XAG203486.49 TZS
4%1 XAG0.040 XAG201388.69 TZS
5%1 XAG0.050 XAG199290.89 TZS

Chuyển đổi Bạc thành Shilling Tanzania

XAGTZS
1209779.88
51048899.43
102097798.87
204195597.75
5010488994.39
10020977988.78
25052444971.96
500104889943.93
1000209779887.86

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Bạc

TZSXAG
10.0000048
50.000024
100.000048
200.000095
500.00024
1000.00048
2500.0012
5000.0024
10000.0048

Thông tin thêm về XAG hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ