Valuta Ex Logo

XAG đến TZS

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAG/TZS 229706.25 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-tzs?amount=1

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngTZS
0%1 XAG0.0 XAG229706.25 TZS
1%1 XAG0.010 XAG227409.19 TZS
2%1 XAG0.020 XAG225112.13 TZS
3%1 XAG0.030 XAG222815.07 TZS
4%1 XAG0.040 XAG220518 TZS
5%1 XAG0.050 XAG218220.94 TZS

Chuyển đổi Bạc thành Shilling Tanzania

XAGTZS
1229706.25
51148531.29
102297062.59
204594125.19
5011485312.99
10022970625.99
25057426564.97
500114853129.95
1000229706259.9

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Bạc

TZSXAG
10.0000044
50.000022
100.000044
200.000087
500.00022
1000.00044
2500.0011
5000.0022
10000.0044

Thông tin thêm về XAG hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ