Valuta Ex Logo

XAG đến XCD

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAG/XCD 215.97 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-xcd?amount=1

Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world mapcountries where XCD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngXCD
0%1 XAG0.0 XAG215.97 XCD
1%1 XAG0.010 XAG213.81 XCD
2%1 XAG0.020 XAG211.65 XCD
3%1 XAG0.030 XAG209.5 XCD
4%1 XAG0.040 XAG207.34 XCD
5%1 XAG0.050 XAG205.18 XCD

Chuyển đổi Bạc thành Đô la Đông Caribê

XAGXCD
1215.97
51079.89
102159.79
204319.58
5010798.96
10021597.93
25053994.84
500107989.69
1000215979.38

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Bạc

XCDXAG
10.0046
50.023
100.046
200.093
500.23
1000.46
2501.15
5002.31
10004.63

Thông tin thêm về XAG hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ