Tỷ giá hối đoái XAU/AWG 8000 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAU | Phí chuyển nhượng | AWG |
| 0% | 1 XAU | 0.0 XAU | 8000 AWG |
| 1% | 1 XAU | 0.010 XAU | 7920 AWG |
| 2% | 1 XAU | 0.020 XAU | 7840 AWG |
| 3% | 1 XAU | 0.030 XAU | 7760 AWG |
| 4% | 1 XAU | 0.040 XAU | 7680 AWG |
| 5% | 1 XAU | 0.050 XAU | 7600 AWG |
| XAU | AWG |
| 1 | 8000 |
| 5 | 40000 |
| 10 | 80000 |
| 20 | 160000 |
| 50 | 400000 |
| 100 | 800000 |
| 250 | 2000000 |
| 500 | 4000000 |
| 1000 | 8000000 |
| AWG | XAU |
| 1 | 0.00013 |
| 5 | 0.00063 |
| 10 | 0.0013 |
| 20 | 0.0025 |
| 50 | 0.0063 |
| 100 | 0.013 |
| 250 | 0.031 |
| 500 | 0.063 |
| 1000 | 0.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.