Valuta Ex Logo

XAU đến BMD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
BMD - Đô la Bermudaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/BMD 4878.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-bmd?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

world mapcountries where BMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngBMD
0%1 XAU0.0 XAU4878.04 BMD
1%1 XAU0.010 XAU4829.26 BMD
2%1 XAU0.020 XAU4780.48 BMD
3%1 XAU0.030 XAU4731.7 BMD
4%1 XAU0.040 XAU4682.92 BMD
5%1 XAU0.050 XAU4634.14 BMD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Bermuda

XAUBMD
14878.04
524390.24
1048780.48
2097560.97
50243902.43
100487804.87
2501219512.19
5002439024.39
10004878048.78

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Vàng

BMDXAU
10.00020
50.0010
100.0020
200.0041
500.010
1000.021
2500.051
5000.10
10000.20

Thông tin thêm về XAU hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ