Valuta Ex Logo

XAU đến BMD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
BMD - Đô la Bermudaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/BMD 4504.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-bmd?amount=1

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

world mapcountries where BMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngBMD
0%1 XAU0.0 XAU4504.5 BMD
1%1 XAU0.010 XAU4459.45 BMD
2%1 XAU0.020 XAU4414.41 BMD
3%1 XAU0.030 XAU4369.36 BMD
4%1 XAU0.040 XAU4324.32 BMD
5%1 XAU0.050 XAU4279.27 BMD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Bermuda

XAUBMD
14504.5
522522.52
1045045.04
2090090.09
50225225.22
100450450.45
2501126126.12
5002252252.25
10004504504.5

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Vàng

BMDXAU
10.00022
50.0011
100.0022
200.0044
500.011
1000.022
2500.056
5000.11
10000.22

Thông tin thêm về XAU hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ